Bettertogether.

từ vựng y học rss

7 NGÀY ĐỂ CÓ VỐN TỪ TIẾNG ANH Y KHOA CĂN BẢN: HỆ TIÊU HÓA

THE BASICS OF MEDICAL TERMINOLOGY OF THE GASTRO.INTESTINAL SYSTEM IN SEVEN DAYS Nguyen phuoc vinh co          & cộng sự ________ FIRST DAY CONTENTS I. MEDICAL SPECIALTIES RELATED TO THE GASTRO.INTESTINAL SYSTEM II. DEFINITIONS OF MEDICAL SPECIALTIES III. TERMS OF MEDICAL SPECIALISTS IIII. GASTRO.INTESTINAL SPECIALISTS AND THEIR GENERAL JOB DESCRIPTION V. MEDICAL SPECIALTIES ENDING IN THE… Read More ›

PHỤ NỮ & CÁI ĐẸP (8-3): TÚT TÁC NHAN SẮC ĐỂ LÀM ĐẸP CHO ĐỜI, & CHO MÌNH

Nguyễn Phước Vĩnh Cố A learner of the University of Google         Nếu một ai đó hỏi tôi từ ‘(sự) làm đẹp’ hay ‘tút (tát) lại nhan sắc’ trong tiếng Anh là gì thì tôi sẽ trả lời ‘facial rejuvenation’/‘rɪˌdʒuːvənˈeɪʃən/ mà theo một từ điển y học có nghĩa là: ‘Any form of cosmetic surgery (or… Read More ›

TẠI SAO ‘IUD’ ĐƯỢC DỊCH LÀ VÒNG TRÁNH THAI?

Nguyễn phước vĩnh cố A learner of the University of Google (U of G) CÁC BIỆN PHÁP TRÁNH THAI TRONG TIẾNG ANH Trước hết, xin giới thiệu một số biện pháp và dụng cụ tránh thai a. THUỐC THANG Contraceptive(s)/ˌkɒntrəˈseptɪv/: Thuốc tránh thai (hoặc dụng cụ tránh thai) Birth control pills: Thuốc ngừa thai Morning-after… Read More ›

DOCTORS & SPECIALISTS (BÁC SĨ & BÁC SĨ CHUYÊN KHOA)

Nguyễn phước vĩnh cố A learner of the University of Google Acupuncture practitioner: Bác sĩ châm cứu. Đn. Acupuncturist /ˈækjupʌŋktʃərɪst/ Analyst /ˈænəlɪst/ (tiếng Mỹ): Bác sĩ chuyên khoa tâm thần. Đn. Shrink /ʃrɪŋk/ Attending /əˈtendɪŋ/ doctor: Bác sĩ theo dõi điều trị có tham gia công việc giảng Clinician /klɪˈnɪʃən/: Bác sĩ lâm sàng Consultant… Read More ›

SPECIALISTS (BÁC SĨ CHUYÊN KHOA)

Nguyễn phước vĩnh cố A learner of the University of Google (U o G) BÁC SĨ CHUYÊN KHOA VỚI HẬU TỐ: -LOGIST, -IATRIST, -IATRICIAN, -IST BÁC SĨ CHUYÊNKHOA VỚI HẬU TỐ: -LOGIST /lədʒist/ An(a)esthesio.logist : /ˌænəsˌθiziˈɑlədʒɪst/:  Bác sĩ gây mê Andro.logist /anˈdrɒlədʒist/: Bác sĩ nam khoa Cardio.logist/kɑː(r)diəʊlədʒɪst/: Bác sĩ tim mạch Dermato.logist /ˌdɜ:(r)məˈtɒlədʒɪst/: Bác sĩ… Read More ›