nguyễn phước vĩnh cố
a l.e.a.r.n.e.r of University of Google and University of ChatGPT
– ABORTION /əˈbɔːʃən/: 1. Phá thai 2. Sảy thai
ABORTION /əˈbɔːʃən/: 1. Phá thai
– *Induced /ɪndjuːst/ abortion: Sự phá thai có chủ ý / chủ động phá thai. Từ ngữ đồng nghĩa: Termination of pregnancy before fetal viability
– Therapeutic /θerəpjuːtɪk / abortion: Phá thai trị bệnh
– Medical abortion: Phá thai nội khoa
– Surgical abortion: Phá thai ngọai khoa
– Criminal /ˈkrɪmɪnəl/ abortion: Phá thai bất hợp pháp
– Late abortion: Phá thai giai đoạn muộn
– Safe abortion: Phá thai an toàn
– Unsafe abortion: Phá thai không an toàn
– Legal abortion: Phá thai hợp pháp
– Illegal abortion: Phá thai bất hợp pháp
– Early /ˈɜːli/ abortion: Phá thai sớm
– Elective /iˈlektɪv/ abortion: Phá thai theo lựa chọn
– ABORTION /əˈbɔːʃən/: 2. Sảy thai
– *Spontaneous /spɒnteɪniəs/ abortion: Sự sảy thai tự phát / tự nhiên Từ ngữ đồng nghĩa: Miscarriage
– Threatened /ˈθretənd/ abortion: Dọa sảy thai
– Septic /ˈsep.tɪk/ abortion: Sảy thai nhiễm khuẩn
– Incomplete /ˌɪnkəmˈpliːt/ abortion: Sảy thai không hoàn toàn/bỏ sót
– Complete /kəmˈpliːt/ abortion: Sảy thai hoàn toàn
– Recurrent /rɪˈkʌr.ənt/ abortion: Sảy thai liên tiếp nhiều lần
– Habitual /həˈbɪtʃuəl/ abortion (cách gọi cũ): Sảy thai liên tiếp nhiều lần
– Inevitable /ɪˈnevɪtəbəl/ abortion: Sảy thai tiến triển
– Inevitable septic abortion: Sảy thai tiến triển nhiễm trùng
– Missed abortion: Thai đã chết trong tử cung nhưng chưa được tống xuất
CÁC THUẬT NGỮ CHUYÊN NGÀNH THƯỜNG GẶP
– *Induced /ɪndjuːst/ abortion: Sự phá thai có chủ ý. Từ ngữ đồng nghĩa: Termination of pregnancy before fetal viability
– *Spontaneous /spɒnteɪniəs/ abortion: Sự sảy thai tự phát/tự nhiên Từ ngữ đồng nghĩa: Miscarriage
– Incomplete /ˌɪnkəmˈpliːt/ abortion: Sảy thai không hoàn toàn/bỏ sót
– Complete /kəmˈpliːt/ abortion: Sảy thai hoàn toàn
– Missed abortion: Thai đã chết trong tử cung nhưng chưa được tống xuất
– Threatened /ˈθretənd/ abortion: Dọa sảy
– Septic /ˈsep.tɪk/ abortion: Sảy thai nhiễm khuẩn
– Medical abortion: Phá thai nội khoa
– Surgical abortion: Phá thai ngọai khoa
– Inevitable /ɪˈnevɪtəbəl/ abortion: Sảy thai tiến triển
– Elective /iˈlektɪv/ abortion: Phá thai theo lựa chọn
– Therapeutic /θerəpjuːtɪk / abortion: Phá thai trị bệnh
GIẢI PHÁP TRÁNH NHẦM LẪN KHI DÙNG TỪ ‘ABORTION’
Trong y học, Abortion có 2 nghĩa chính:
1. Phá thai (Abortion = termination of pregnancy before fetal viability)
2. Sảy thai ( = Miscarriage)
Vì ‘Abortion’ có thể gây bối rối (bệnh nhân thường hiểu là phá thai, nhưng bác sĩ dùng cho cả sảy thai), bạn có thể áp dụng các giải pháp sau:
Đối với bệnh nhân:
Nên sử dụng:
Miscarriage thay cho spontaneous abortion
Termination of pregnancy’ thay cho induced abortion
Đối với tài liệu nghiên cứu/chuyên môn:
Nên dùng các cụm từ đầy đủ (ví dụ: induced abortion hoặc spontaneous abortion) thay vì chỉ dùng từ ‘abortion’.
Thanh Khê, Đà Nẵng 22/07/2026