NHÂN WORLD CUP ’26, XIN GIỚI THIỆU VỚI CÁC BẠN 3 THUẬT NGỮ BÓNG ĐÁ: WIN (THẮNG), LOSE (THUA) và DRAW (HÒA)

(n)guyễn (p)hước (v)ĩnh (c)ố

n.p.v.c

A learner of the University of Google

Nhân World Cup ’26, xin giới thiệu với các bạn 3 thuật ngữ: ‘thắng’, ‘thua’, và ‘hòa’ trong tiếng Anh và một số từ ngữ đồng nghĩa với chúng.

Trước hết, xin giới thiệu từ:

WIN: THẮNG

WIN /wɪn/: to be the most successful in a competition, race, battle, etc. Thắng. Từ ngữ đồng nghĩa: beat, defeat, thrash …

win by 2 goals to one: thắng hai bàn thua một bàn

win by 3 goals against Denmark: thắng Đan Mạch 3 bàn

o France won by six goals to two against Denmark.

(Pháp giành chiến thắng với tỷ số 6-2 trước Đan Mạch.)

CÁC ĐỘNG TỪ ĐỒNG NGHĨA VỚI ‘WIN’

BEAT, DEFEAT, THRASH (verb)

beat s.e at chess, squash: thắng ai cờ tướng, bóng quần

defeat s.e by 20 points: thắng ai 20 điểm

defeat Iraq by 5-3 in penalty shootout: thắng Iraq 5-3 trong đợt đá luân lưu

defeat Germany by three to nil/nothing: thắng Đức 3-0

Một số ví dụ:

o Việt Nam beats Iraq for Asian U23 champs’ semifinal.

(Việt Nam đánh bại/thắng Iraq ở bán kết giải vô địch U23 châu Á.)

o My father used to let me beat him at chess.

(Cha tôi đã thường để tôi thắng ông ấy trong môn cờ vua.)

o Once again, the home team played brilliantly, defeating the visiting team by almost 30 points.

(Một lần nữa, đội chủ nhà thi đấu xuất sắc, đánh bại đội khách với cách biệt gần 30 điểm.)

Ta còn bắt gặp một số từ mang nghĩa thắng như ‘to thrash s.e’ (thắng ai một cách dễ dàng), ‘to rout s.e’ (hạ gục), ‘to trounce’ (đánh bại hoàn toàn)… như trong ví dụ: ‘Russia thrash/routs/trounced… Saudi 5-0 in World Cup opener’

Kế đến, là từ:

LOSE: THUA

LOSE /luːz/: to be defeated; to fail to win a competition, a court case, an argument, etc.; to cause somebody to be defeated. Thua. Từ ngữ đồng nghĩa: be defeated, be beaten

lose a game: thua một trò chơi/trận

o It’s only the second time the team has lost (a match) this season.

(Đây chỉ là lần thứ hai đội thua (một trận đấu) trong mùa này.)

lose to/against somebody: thua ai

o We lost to a stronger team.

(Chúng tôi đã thua một đội mạnh hơn.)

lose something by something

We lost the game by three points.

(Chúng tôi thua trận đấu với cách biệt ba điểm.)

lose on something (to somebody)

o They lost on penalties to ( = because they scored fewer penalties than) Spain.

(Họ thua trên chấm phạt đền trước ( = vì họ ghi ít bàn thắng từ chấm phạt đền hơn) Tây Ban Nha.)

lose the game in overtime: thua ở hiệp phụ

o They lost the game in overtime.

(Họ đã thua (trận đấu) ở hiệp phụ.)

lose at home to somebody: thua trên sân nhà trước (một đội bóng)

o They lost at home to the Jags but still made the playoffs.

(Họ thua trên sân nhà trước đội Jags nhưng vẫn giành được vé vào vòng đấu loại trực tiếp.)

+ Cần lưu ý cách dùng ‘to lose a game’ (không có giới từ) và ‘to lose to/against s.e’ (có giới từ ‘to’/‘against’)

CÁC ĐỘNG TỪ ĐỒNG NGHĨA VỚI ‘LOSE’

BE BEATEN, BE DEFEATED (verb) To be beaten: bị bại, bị thua

be beaten by 10 points/3 goals: thua 10 điểm/thua 3 bàn

be defeated: bị bại, bị thua

be heavily defeated: bị thua thảm hại

Một số ví dụ:

o In the quiz, our school team was beaten by only 3 points.

(Trong cuộc thi đố vui, đội tuyển trường chúng tôi chỉ thua với cách biệt 3 điểm.)

o He has been soundly defeated at chess.

(Anh ấy đã bị đánh bại thảm hại trong cờ vua.)

o Last night, England was defeated by superior Brazilian team.

(Đêm qua, đội tuyển Anh đã bị đội tuyển Brazil mạnh hơn đánh bại.)

o It was surprise when Cuba lost to Canada in volleyball at the Pan American Games.

(Thật bất ngờ khi Cuba thua Canada trong môn bóng chuyền tại Đại hội Thể thao Liên châu Mỹ.)

THUA ĐẬM (đt): take a beating

TAKE A BEATING (verb)

o Our team took a terrific beating on Saturday. The score was 6-0.

(Đội của chúng tôi đã thua đậm (chịu một thất bại nặng nề) vào thứ Bảy. Tỷ số là 6-0.

BỊ THUA VỚI TỶ SỐ (đt): go down (to s.e), go down 3-7

GO DOWN 2-0/7-5

o France went down 3-0 in their match against Italy.

(Pháp thua 3-0 trong trận đấu với Ý.)

GẶP MỘT ĐỐI THỦ VƯỢT TRỘI (đt): meet/find your meet

FIND/MEET YOUR MATCH (v)

o Juventus played extremely well to get to the final, but they met their meet in the Spanish champions, Real Madrid.

(Juventus đã thi đấu cực kỳ xuất sắc để vào đến chung kết, nhưng họ đã gặp phải đối thủ mạnh là nhà vô địch Tây Ban Nha, Real Madrid.)

Và, cuối cùng ‘H.Ò.A’

DRAW: HÒA

DRAW /drɔː/ (A GAME/MATCH): to finish a game without either team winning. Hòa. Từ ngữ đồng nghĩa: tie

draw with/against somebody: hòa với

o England drew with/against France.

(Anh hòa với Pháp.)

draw a game/match: hòa một trò chơi/trận đấu

end in 2-2/in two to two draw: kết quả hòa 2-2

Một số ví dụ:

o ‘Did you win?’ -‘No, we drew.’

(‘Các bạn thắng chứ?’ – ‘Không, chúng tôi hòa.’)

o The two teams drew.

(Hai đội hòa nhau.)

o The two teams drew three – all.

(Hai đội hòa 3-3.)

o The match ended in a draw 2-2.

(Trận đấu kết thúc với tỷ số hòa 2-2.)

o Real Madrid drew with Barcelona in the last game of the season.

(Real Madrid hòa với Barcelona trong trận đấu cuối cùng của mùa giải.)

o England and France drew.

(Anh và Pháp hòa.)

o England and France drew 3–3.

(Anh và Pháp hòa 3–3.)

o The Australian rugby team drew the first game of their European tour, sixteen-all against France at Lyon.

(Đội tuyển rugby Úc đã hòa trận đấu đầu tiên trong chuyến du đấu châu Âu của họ với tỷ số 16-16 trước Pháp tại Lyon.)

HÒA (t): draw

DRAW /drɔː/ (noun)

o The game was a draw.

(Trận đấu kết thúc với tỷ số hòa.)

o It’s a draw!

(Hòa rồi!)

HÒA/BẰNG NHAU (t): be even

BE EVEN (verb)

o Our scores are now even.

(Tỷ số hiện tại là hòa.)

SAN BẰNG TỶ SỐ (đt): draw level

DRAW LEVEL (verb)

o France took an early lead but Wales drew level before half-time.

(Pháp dẫn trước từ sớm nhưng Xứ Wales đã gỡ hòa trước giờ nghỉ giữa hiệp.)

o CÓ SÓ BÀN THẮNG/ ĐIỂM SỐ BĂNG NHAU (v): be all square, be level

BE ALL SQUARE, BE LEVEL (verb)

o Two minutes to go and the team are still all square.

(Còn hai phút nữa và tỷ số vẫn hòa.)

o If the scores are level after 90 minutes, extra time will be played.

(Nếu tỷ số vẫn hòa sau 90 phút, sẽ có thêm hiệp phụ.)

TIE (verb)

o They tied for second place in the game’

(Họ đồng hạng nhì trong trận đấu.)

TIE (noun)

o The match ended in a tie.

(Trận đấu kết thúc với tỷ số hòa.)

o The result is a tie.

(Kết quả là hòa.)

AI (TRÍ TUỆ NHÂN TẠO) NÓI VỀ THÀNH NGỮ ‘WIN, LOSE OR DRAW’

Thành ngữ “Win, lose or draw” được dùng để chỉ “dù kết quả có ra sao” (Whatever the outcome), “dù thắng, dù thua hay hòa”. Cụm từ này bao hàm ý nghĩa chấp nhận mọi rủi ro hoặc kết quả có thể xảy ra trong một sự kiện hoặc cuộc cạnh tranh.

1. Nguồn gốc và Ý nghĩa

Nguyên nghĩa:

Thành ngữ này có nguồn gốc từ tiếng Anh Mỹ. Trong các môn thể thao, một trận đấu chỉ có thể kết thúc bằng việc chiến thắng (win), thất bại (lose) hoặc hòa (draw).

Ý nghĩa thực tế:

Khi nói câu này, người nói đang thể hiện tinh thần sẵn sàng đối mặt và chấp nhận bất kỳ kết quả nào, cho dù đó là thành công hay thất bại.

2. Ví dụ cách dùng

“We’ve trained hard for this match. Win, lose or draw, we will give it our all.”(Chúng tôi đã tập luyện chăm chỉ cho trận đấu này. Dù thắng, thua hay hòa, chúng tôi sẽ cống hiến hết mình.)

“Win, lose or draw, I’m just going to enjoy the experience.”(Dù kết quả thế nào đi chăng nữa, tôi cũng sẽ chỉ tận hưởng trải nghiệm này.)

Tài Liệu Tham Khảo

1. Chu Xuân Nguyên & Đoàn Minh (1993). Từ Điển Việt-Anh Theo Chủ Điểm. NXB Khoa học Xã hội.

2. Longman Language Activator. 1993. Longman

3. Longman Lexicon of Contemporary English. 1981. Longman

Thanh Khê, Đà Nẵng 19/06 (05/05 AL) 2026

Bình luận về bài viết này